字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo Pinyintǒu

拼音「tǒu」的汉字

共 7 个汉字

钭tǒu
钅部|9画

钭 酌酒器 斗从金作钭…盖以木制者作枓,以铜铸者作钭也。斗为酌酒之器,亦谓之勺。--马衡《金石杂记》 姓 钭dǒu 1.斗。酌酒器。

黽tǒu
黽部|7画

黽tǒu 1.黄色。 2.指帝王。参见"黽聪"。 3.增加。参见"黽益"。 4.塞。

蘣tǒu
部|7画

蘣tǒu 1.美好貌。 2.木苗出。

妵tǒu
部|7画

妵tǒu 1.古人名。

紏tǒu
部|7画

紏tǒu 1.丝黄色。

敨tǒu
部|7画

敨tǒu 1.方言。把包卷着的东西打开。

鈄tǒu
釒部|12画