字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyintǔn

拼音「tǔn」的汉字

共 1 个汉字

氽tǔn
水部|6画

氽〈动〉 漂浮 氽tǔn〈方〉 ⒈漂浮水上~着木材。 ⒉用油炸油~鸡蛋。 氽qiú 1.方言。人浮水上。