字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
wánɡ
拼音「wánɡ」的汉字
共 4 个汉字
莣
wánɡ
部
|
7画
莣wáng 1.即芒草。秆皮可用来制绳索,编鞋。
蚟
wánɡ
部
|
7画
蚟wáng 1.见"蚟孙"。
仼
wánɡ
部
|
7画
仼wáng 1.急速行走。一说"倁"﹑"彺"的讹字。
彺
wánɡ
部
|
7画
彺wáng 1.急行貌。