字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
wèn / mín
拼音「wèn / mín」的汉字
共 1 个汉字
渂
wèn / mín
氵部
|
11画
渂〈形〉 水清的样子 渂,清貌。--《集韵》 渂hào 1.水清貌。 2.用为人名。