字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinwèn / mín

拼音「wèn / mín」的汉字

共 1 个汉字

渂wèn / mín
氵部|11画

渂〈形〉 水清的样子 渂,清貌。--《集韵》 渂hào 1.水清貌。 2.用为人名。