字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
wāi
拼音「wāi」的汉字
共 2 个汉字
喎
wāi
部
|
9画
喎wāi口歪嘴唇~斜。
竵
wāi
部
|
9画
竵wāi 1.不正貌。 2.见"竵匾法"。