字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
wǎ
拼音「wǎ」的汉字
共 5 个汉字
佤
wǎ
亻部
|
6画
佤 佤族的简称 佤族 佤wǎ
邷
wǎ
部
|
12画
邷wǎ 1.古地名。 2.见"邷儿"。
咓
wǎ
部
|
12画
咓wǎ 1.古代译音用字。
砙
wǎ
部
|
12画
?
瓧
wǎ
部
|
12画
瓧shíwǎ 1.韩用汉字。十瓦。