字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
wǎi / wēi
拼音「wǎi / wēi」的汉字
共 1 个汉字
崴
wǎi / wēi
山部
|
12画
崴 wai 山谷不平的样子 崴 扭伤 崴 崴泥 崴子 崴嵬 wei 崴wēi ⒈ 崴wǎi ⒈山路不平。 ⒉(脚)扭伤~了脚。 ⒊ 崴wěi 1.山貌。