字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinwǎi / wēi

拼音「wǎi / wēi」的汉字

共 1 个汉字

崴wǎi / wēi
山部|12画

崴 wai 山谷不平的样子 崴 扭伤 崴 崴泥 崴子 崴嵬 wei 崴wēi ⒈ 崴wǎi ⒈山路不平。 ⒉(脚)扭伤~了脚。 ⒊ 崴wěi 1.山貌。