字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinwāi

拼音「wāi」的汉字

共 2 个汉字

喎wāi
部|9画

喎wāi口歪嘴唇~斜。

竵wāi
部|9画

竵wāi 1.不正貌。 2.见"竵匾法"。