字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinwǎ

拼音「wǎ」的汉字

共 5 个汉字

佤wǎ
亻部|6画

佤 佤族的简称 佤族 佤wǎ

邷wǎ
部|12画

邷wǎ 1.古地名。 2.见"邷儿"。

咓wǎ
部|12画

咓wǎ 1.古代译音用字。

砙wǎ
部|12画

?

瓧wǎ
部|12画

瓧shíwǎ 1.韩用汉字。十瓦。