字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinxù / yù / xū

拼音「xù / yù / xū」的汉字

共 1 个汉字

藇xù / yù / xū
艹部|6画

藇sūn ⒈〔~芜〕即酸模”,一种草本植物,嫩茎可食,全草入药。