字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinxián / xuán

拼音「xián / xuán」的汉字

共 1 个汉字

伭xián / xuán
亻部|7画

姓 伭xián 1.忿恨;恼火。 伭xuán 1.黑红色。亦指黑色。 2.幽远。引申指苍天。参见"伭贶"。 3.奥妙;微妙。引申指深沉静默。参见"伭默"。