字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
xián / xuán
拼音「xián / xuán」的汉字
共 1 个汉字
伭
xián / xuán
亻部
|
7画
姓 伭xián 1.忿恨;恼火。 伭xuán 1.黑红色。亦指黑色。 2.幽远。引申指苍天。参见"伭贶"。 3.奥妙;微妙。引申指深沉静默。参见"伭默"。