字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
xiù / yòu
拼音「xiù / yòu」的汉字
共 1 个汉字
褎
xiù / yòu
部
|
9画
褎yòu 1.服饰盛美的样子。 2.禾苗渐长貌。 3.出众貌。