字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinyà / zhá / gá

拼音「yà / zhá / gá」的汉字

共 1 个汉字

轧yà / zhá / gá
车部|5画

轧 ga 挤入;拥挤 结交 核查 象声词。如轧拉(形容物体摩擦或受压力后而发出的声音) 轧 ya (形声。从车,本义辗压) 同本义 轧,辗也。--《说文》 罪小者轧。--《史记·匈奴传》『书注辗辗其骨节。若今之压踝者。” 鳃鳃然常恐天下之一合而轧己也。--《汉书·刑法志》 又如把路面轧一下 排挤,倾轧 轧gá ⒈〈方〉 ①挤,拥挤不要~。 ②结交~朋友。 ③核算,查对~清帐目。 ⒉见yà、zhá。 轧yà ⒈排挤,碾压倾~。~棉花。~马路。 轧zhá ⒈压~辊。~钢机。