字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
yán / yuán
拼音「yán / yuán」的汉字
共 1 个汉字
芫
yán / yuán
艹部
|
7画
芫荽 yan 芫花 yuan (daphne genkwa),先花后叶,叶对生,偶为互生,纸质 芫yuán ⒈ 芫yán ⒈