字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
yáng / yǎng
拼音「yáng / yǎng」的汉字
共 1 个汉字
蛘
yáng / yǎng
虫部
|
12画
蛘 蛘yáng〈方〉生长在米里的一种黑色小甲虫,叫"强蛘"(也写作"强羊")俗称"羊子"。 蛘yǎng 1.痒。 2.同"养"。