字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
yòu / yóu
拼音「yòu / yóu」的汉字
共 1 个汉字
櫾
yòu / yóu
部
|
12画
櫾yòu 1.果木名。即柚。古代指大果柚和部分橙类。