字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinyòu / zhú

拼音「yòu / zhú」的汉字

共 1 个汉字

柚yòu / zhú
木部|9画

柚木 柚〈名〉 一种圆头柑桔属植物 ”,通称柚子” 柚yóu 柚yòu常绿乔木。种类很多。果实大,球形或卵圆形,叫"柚子"又叫"文旦",多汁,味酸甜可口,供食用。花、叶、果皮可提芳香油。种子可榨油。 柚zhóu 1.筘。织机的主要部件。 柚zhú 1.筘。织机的主要部件。