字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
yú / móu
拼音「yú / móu」的汉字
共 1 个汉字
桙
yú / móu
部
|
15画
桙yú 1.盛汤浆或食物的器皿。