字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
yā / ā
拼音「yā / ā」的汉字
共 1 个汉字
吖
yā / ā
口部
|
6画
喊叫天~地。 形容喊叫的声音高声叫~~。 吖ā[吖啶黄](-dìnghuáng)〈名〉一种注射剂。 ────────────────— 吖yā 1.呼;喊。