字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
yāng / yǎng / yìng
拼音「yāng / yǎng / yìng」的汉字
共 1 个汉字
眏
yāng / yǎng / yìng
部
|
12画
眏lù 1.眏子。古代小型妆具。 2.通"漉"。使水干竭。