字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo Pinyinyē

拼音「yē」的汉字

共 6 个汉字

吔yē
部|8画

吔yě 1.叹词。 2.语气词。

倻yē
亻部|20画

倻yē

椰yē
木部|12画

椰 椰子树 汁可做饮料,外果皮和中果皮的纤维可制船缆和刷子,叶子可编席和盖棚 椰yē ⒈ 、装饰品等。木材可做器具和供建筑用。 ⒉

暍yē
部|12画

暍yē伤暑,中暑。

潱yē
部|15画

潱yē 1.水流貌。

蠮yē
虫部|23画

〔~螉(。 w卬g)〕一种腰细长的蜂,俗称“细腰蜂”,身体黑色,翅带黄色,在地下做巢。