字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
yīng / yǐng / yìng
拼音「yīng / yǐng / yìng」的汉字
共 1 个汉字
瀴
yīng / yǐng / yìng
部
|
8画
瀴yíng 1.水杳远貌。