字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
yōng / yǒng
拼音「yōng / yǒng」的汉字
共 2 个汉字
噰
yōng / yǒng
部
|
7画
噰yōng 1.见"噰噰"。
澭
yōng / yǒng
部
|
7画
澭yōng 1.古水名。约在今山东省菏泽市东北,为古黄河的岔流,故道已湮。 2.古水名。约在今河南省商丘市一带。