字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
yōu / yòu / āo
拼音「yōu / yòu / āo」的汉字
共 1 个汉字
泑
yōu / yòu / āo
部
|
10画
泑yōu 1.传说中山名。 2.传说中水名。 3.古湖泊名。即今新疆罗布泊。 4.同"釉"。