字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
yūn
拼音「yūn」的汉字
共 7 个汉字
蒫
yūn
部
|
12画
蒫yūn 1.植物名。即万年青。
氲
yūn
气部
|
13画
氲〈名〉 (形声。从气,氲声。双音词氤氲”,指气或光色混和动荡的样子) --见氤氲” 氲yūn
奫
yūn
部
|
12画
?
趕
yūn
走部
|
12画
趕yūn美好。多见于人名。
暈
yūn
日部
|
13画
氳
yūn
气部
|
14画
縕
yūn
糹部
|
16画