字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo Pinyinyūn

拼音「yūn」的汉字

共 7 个汉字

蒫yūn
部|12画

蒫yūn 1.植物名。即万年青。

氲yūn
气部|13画

氲〈名〉 (形声。从气,氲声。双音词氤氲”,指气或光色混和动荡的样子) --见氤氲” 氲yūn

奫yūn
部|12画

?

趕yūn
走部|12画

趕yūn美好。多见于人名。

暈yūn
日部|13画

氳yūn
气部|14画

縕yūn
糹部|16画