字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
yǎo / āo / ǎo
拼音「yǎo / āo / ǎo」的汉字
共 1 个汉字
眑
yǎo / āo / ǎo
部
|
14画
眑lí 1.古代职官名。兼管东西军政,在司徒﹑司马﹑司空之上。 2.见"眑顶"。