字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
yǎo / tāo
拼音「yǎo / tāo」的汉字
共 1 个汉字
抭
yǎo / tāo
扌部
|
6画
抭 把尖物挤入他物中 抭,插也。--《广雅》 抭chā 1.插。 2.引取。 3.舀取;挹取。 4.举物他徙。 抭xī 1.敛取,收取。 抭qì 1.至。