字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinyǎo / tāo

拼音「yǎo / tāo」的汉字

共 1 个汉字

抭yǎo / tāo
扌部|6画

抭 把尖物挤入他物中 抭,插也。--《广雅》 抭chā 1.插。 2.引取。 3.舀取;挹取。 4.举物他徙。 抭xī 1.敛取,收取。 抭qì 1.至。