字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
yǒng / tóng
拼音「yǒng / tóng」的汉字
共 1 个汉字
硧
yǒng / tóng
部
|
10画
硧yǒng 1.磨刀石。