字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
yǔn / mén
拼音「yǔn / mén」的汉字
共 1 个汉字
玧
yǔn / mén
部
|
12画
玧yǔn 1.古代少数民族冠冕两旁悬挂的玉,用以塞耳。