字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinyǔn / mén

拼音「yǔn / mén」的汉字

共 1 个汉字

玧yǔn / mén
部|12画

玧yǔn 1.古代少数民族冠冕两旁悬挂的玉,用以塞耳。