字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
ya
拼音「ya」的汉字
共 1 个汉字
乛
ya
乛部
|
1画
植物屈曲萌芽而出,后来借指天干的第二位,引申为第二等。