字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo Pinyinyǎ

拼音「yǎ」的汉字

共 6 个汉字

掗yǎ
部|6画

掗 yā"桠"的繁体字。

疋yǎ
疋部|5画

同雅” 疋pǐ量词两~马。三~布。 疋shū 1.足。 疋yǎ 1.纯正的﹑合乎规范的。 2.素常;向来。

厊yǎ
部|13画

厊yǎ 1.见"厏厊"。

蕥yǎ
部|12画

蕥yǎ 1.谷物不抽穗开花。

痖yǎ
疒部|11画

(瘂)。 哑

啞yǎ
口部|11画