字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
zàn / cuán
拼音「zàn / cuán」的汉字
共 1 个汉字
灒
zàn / cuán
部
|
19画
灒zàn 1.用污水洒。也指污泥或水受冲激向外散射。又指水溅到衣服上。