字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinzèng / zōng

拼音「zèng / zōng」的汉字

共 1 个汉字

综zèng / zōng
纟部|11画

综 zeng 织布机上使经线上下交错以受纬线的一种装置 推而往,引而来者,综也。--《古列女传》 综 (形声。从金,呈声。本义器物经磨擦后闪光耀眼) 同本义 综光瓦亮 灯光下,大理石的地板锃光瓦亮 综亮 皮鞋擦得锃亮 综 zong (形声。从糸,宗声。 ①本义织布机上使经线上下交错以受纬线的一种装置 ②编织。聚总,集合) 总聚;总合 错综其数。--《易·系辞》。孔 综zōng ⒈聚总,集合,组合~合。错~复杂。 综zèng ⒈织布机上使经线上下交错,便于纬线穿过的一种装置 。 综zòng 1.织机上使经线上下交错以便梭子通过的装置。