字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
zé / shì
拼音「zé / shì」的汉字
共 1 个汉字
啫
zé / shì
口部
|
17画
啫zē 1.方言。语气词。表示肯定﹑劝如。语气婉转,女孩多用。