字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinzāng / zàng

拼音「zāng / zàng」的汉字

共 1 个汉字

脏zāng / zàng
月部|10画

脏 (形声。左形,右声。本义中医学以心、肝、脾、肺、肾为五脏◇因以为身体内脏的通称)同本义 脏,五脏也。--《正字通》 脏的本字是藏。脏是藏”的后起分别字。如脏躁症(中医病名。主要症为神躁不宁,哭笑无常);脏象(指人体脏腑正常机能及发生病态变化时反映于外的征象);内脏;五脏六 腑 脏(髒)zāng污秽,不干净~水。衣服~了,快换一件。 脏(舓)zàng指身体的内部器官内~。五~(心肝脾肺肾)。 脏zǎng 1.见"骯脏"。