字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo Pinyinzai

拼音「zai」的汉字

共 4 个汉字

抎zai
部|10画

抎mǔ 1.手指。

洅zai
部|10画

洅zài 1.雷震隆隆声。

傤zai
部|10画

傤(儎)zài1.运载的东西卸~。过~。2.古同"载",运载。

儎zai
部|10画

儎zài 1.载;负。 2.指舟车等运输工具所装的东西。 3.方言。一只船装运的货物叫一儎。