字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
zhì / dì
拼音「zhì / dì」的汉字
共 1 个汉字
墆
zhì / dì
土部
|
13画
墆 墆田 墆bàng 1.方言。田边;沟渠或土埂的边。 2.山边地势较高的田地。参见"墆田"。 3.犹片,块。