字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
zhēng / kēng
拼音「zhēng / kēng」的汉字
共 1 个汉字
揁
zhēng / kēng
部
|
8画
揁zhēng 1.牵引,扯动。