字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinzhī / zī

拼音「zhī / zī」的汉字

共 1 个汉字

吱zhī / zī
口部|7画

吱 zhi 细小的声音 人语闹吱嗻。--《牡丹亭》 吱 发出 老孙头看看四周,却不吱声。--《暴风骤雨》 吱 zi 多形容小动物的叫声 形容物体发出短促的尖叫声 做声,说话 吱声 问他几遍,他都没吱声 吱zī ⒈像声词老鼠~ ~叫。 吱zhī ⒈像声词~~作响。老鼠~~叫。