字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
zhuǎn
拼音「zhuǎn」的汉字
共 3 个汉字
竱
zhuǎn
部
|
8画
竱zhuǎn 1.齐;等。 2.通"专"。参见"竱力"﹑"竱心"。
孨
zhuǎn
子部
|
9画
谨慎。 弱,懦弱。 孤儿。
轉
zhuǎn
車部
|
18画
回旋。