字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo Pinyinzuān

拼音「zuān」的汉字

共 3 个汉字

劗zuān
部|9画

劗zuān 1.剪;剃;剪除。 2.通"攒"。簇聚。

躜zuān
足部|23画

躜 向上或向前冲 上下躜动,像渴望出航。--《阿尔卑斯山》 如燕子躜天 钻,穿 母狼躜篱笆--进退两难。--《中国谚语资料》 飞速移动 躜zuān向前或向上冲。 躜cuó 1.踩踏;蹬脚。

鑽zuān
釒部|26画

打眼儿的工具。