字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo Pinyinzěn

拼音「zěn」的汉字

共 1 个汉字

怎zěn
心部|9画

怎 (形声。从心,乍声。本义怎么,如何) 同本义 怎禁人临去也回头望!--马致远《汉宫秋》 又如怎生奈何(怎么办);怎的起(怎么搞的;为什么);怎禁(怎么受得);怎个(怎么);怎说(怎么回事);怎价(方言。怎样,如何);怎得(安得,怎么能够得到);怎见得(犹言怎么知道 ,怎么看得出;又犹言且看如何);怎生向(犹奈何);怎当得(怎当。犹怎奈,无奈);怎奈向(犹奈何,无奈) 不论怎么样 怎的 问情态、方式、原因等 怎zěn疑问词。 ⒈如何~说?~样?~做? ⒉[怎么]询问性质、状况、方式、原因等~么回事?情况~么?办法~么?你~么知道的?