字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
én
拼音「én」的汉字
共 1 个汉字
唔
én
口部
|
10画
唔 形容阅读等声 唔wú 1.象声词。 唔ń 1.叹词。表示疑问 2.方言。?? 3.方言。你。参见"唔哚"﹑"唔笃"。 br ? 1.方言。不。