字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo Pinyinòu

拼音「òu」的汉字

共 2 个汉字

怄òu
忄部|7画

怄 逗弄 老太太也会怄他,时常他弄了东西来孝敬,究竟又吃不多儿。--《红楼梦》 嘲笑 奴才们背地里还怄姑娘不害羞。--《儿女英雄传》 生闷气 怄(憏)òu ⒈逗弄,使人发笑你把他~笑了。 ⒉ ⒊使人怄气,故意惹人恼怒你别~我嘛!~得他够戗。

慪òu
忄部|14画