字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
ɡènɡ
拼音「ɡènɡ」的汉字
共 2 个汉字
堩
ɡènɡ
部
|
3画
堩gèng 1.道路。
暅
ɡènɡ
部
|
9画
暅xuǎn 1.太阳的光晕。