字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo Pinyinɡǎnɡ

拼音「ɡǎnɡ」的汉字

共 1 个汉字

港ɡǎnɡ
氵部|12画

港〈名〉 (形声。从水,巷声。本义江河的分流) 同本义 道于杨墨老庄佛之学,而欲之圣人之道,犹航断港绝潢,以望至于海也。--唐·韩愈《送王秀才序》 又如港鱼(港养的鱼产);港养(养殖海产生物的一种方式);港渎(河渠) 港湾;码头;港口 香港的简称 港gǎng ⒈与河、沟相通的水渠汊道~口汊道。 ⒉可以停泊大船的江、海口岸军~。重庆~。上海~。 ⒊特指香港~人治~。~澳(香港和澳门)同胞喜洋洋。 港hòng 1.见"港洞"。