字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán㐭

㐭

Pinyin

lǐn

Bộ thủ

亠

Số nét

8画

Cấu trúc

⿱亠回

Thứ tự nét

Nghĩa

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
亡亢产亥交亦亨亩京享兖亮

Chữ đồng âm

Xem tất cả
僯凛撛廪懔澟檩伈萮凜廩

English

granary; to stockpile, to supply