字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán丌

丌

Pinyin

qí / jī

Bộ thủ

一

Số nét

3画

Cấu trúc

⿱一?

Thứ tự nét

Nghĩa

丌 ji、qi 部首 一 部首笔画 01 总笔画 03 丌1

qí ㄑㄧˊ

(1)

古同其”。

(2)

姓。

郑码and,u4e0c,gbkd8a2

笔画数3,部首一,笔顺编号132

丌2

jī ㄐㄧˉ

垫物的器具;底座。

郑码and,u4e0c,gbkd8a2

笔画数3,部首一,笔顺编号132

Từ liên quan

丌官

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
一丁七丄三上万下与丈不丑

Chữ đồng âm

Xem tất cả
奇

English

table