字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán乓

乓

Pinyin

pānɡ

Bộ thủ

丿

Số nét

6画

Cấu trúc

⿱丘丶

Thứ tự nét

Nghĩa

乓 pang 部首 丿 部首笔画 01 总笔画 06 乓

pāng

〈象〉

突然的强烈的响声。形容枪声、关门声、东西砸破声等 [bang]。如门乓地一声关上了

乓

pāng ㄆㄤˉ

象声词,形容枪声、关门声、东西砸破声等。

郑码pdas,u4e53,gbkc5d2

笔画数6,部首丿,笔顺编号321214

Từ liên quan

乒乓球乒乓球运动乒乒乓乓乒乒乓乓世界杯乒乓球赛

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
九乃乂久么乇丸之乏乌册乎

Chữ đồng âm

Xem tất cả
胮靟胻雱滂膖

English

used with ping for ping pong