字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán乩

乩

Pinyin

jī

Bộ thủ

乙

Số nét

6画

Cấu trúc

⿰占乚

Thứ tự nét

Nghĩa

乩 ji 部首 乙 部首笔画 01 总笔画 06 乩

jī

(1)

通过占卜问吉凶 [divine]

堂上设了乩坛。--《红楼梦》

(2)

又如乩语(巫神在沙盘上写出的预示吉凶的话);乩坛(放扶乩用具的桌子);乩架(扶乩用的架子);扶乩(又叫扶鸾。二人扶丁字形木架在沙盘上划字,说是为人决疑治病,预示吉凶)

乩

jī ㄐㄧˉ

占卜问疑扶~(一种迷信活动。亦称扶箕”)。

郑码idjz,u4e69,gbkd8c0

笔画数6,部首乙,笔顺编号212515

Từ liên quan

乩笔乩盘乩坛乩仙乩训乩语降乩厮乩灵乩

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
乙了乜乞习乡也氹买乱乳乾

Chữ đồng âm

Xem tất cả
剒鍅韟鸻耭垍嗘畸跻僟銈樭

English

to divine